Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bốc quẻ" (1)

bốc quẻ
phát
Tiếng Anh Danh từpaper fortune
Từ vựng của tôi
Tôi bốc quẻ ở đền chùa.
I draw a fortune at the shrine.

swap_horiz Từ liên quan "bốc quẻ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bốc quẻ" (1)

Tôi bốc quẻ ở đền chùa.
I draw a fortune at the shrine.